[diū hún]
đâu hồn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
丢魂落魄diū hún luò pò
đâu hồn lạc phách
xem 失魂落魄[shi1 hun2 luo4 po4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.