[zǒu xiàng]
tẩu hướng
河流走向
hé liú zǒu xiàng
Hướng chảy của sông
边界走向
biān jiè zǒu xiàng
Hướng của biên giới
一条南北走向的道路
yì tiáo nán běi zǒu xiàng de dào lù
Một con đường chạy theo hướng Bắc-Nam
股市走向难以预测
gǔ shì zǒu xiàng nán yǐ yù cè
Xu hướng thị trường chứng khoán khó dự đoán