[hè lā]
hách lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赫拉特hè lā tè
hách lạp đặc
Herat
赫拉特省hè lā tè shěng
hách lạp đặc tỉnh
tỉnh Herat của Afghanistan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.