[hè dé]
hách đức
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
法赫德fǎ hè dé
pháp hách đức
Vua Fahd của Ả Rập Xê Út
恩斯赫德ēn sī hè dé
ân tư hách đức
Thành phố Enschede, Hà Lan
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.