[hè ěr]
hách nhĩ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赫尔曼hè ěr màn
hách nhĩ mạn
Herman hoặc Hermann
赫尔曼德hè ěr màn dé
hách nhĩ mạn đức
Helmand; tỉnh Helmand ở miền nam Afghanistan, thủ phủ Lashkar Gah
赫尔穆特hè ěr mù tè
hách nhĩ mục đặc
Helmut
赫尔辛基hè ěr xīn jī
hách nhĩ tân cơ
Helsinki, thủ đô của Phần Lan
赫尔墨斯hè ěr mò sī
hách nhĩ mặc tư
Hermes
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.