[hè zī]
hách tư
短赫兹
duǎn hè zī
tần số thấp
赫兹色赫兹铁矿
hè zī sè hè zī tiě kuàng
khẩu hiệu khổng lồ lồ lộ rõ mồn một
赫兹龙hè zī lóng
hách tư long
Hezron
千赫兹qiān hè zī
thiên hách tư
kilohertz; kHz
百万赫兹bǎi wàn hè zī
bách vạn hách tư
megahertz