汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
赧然 (nǎn rán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赧然
[nǎn rán]
noản nhiên
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
đỏ mặt
2
ngại ngùng
Ví dụ
赧然一笑
nǎn rán yí xiào
cười ngượng nghịu
Từ ghép
0 từ chứa “赧然”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
上脸
发红
泛红
红晕
红潮
红脸
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
〈书〉容难为情的样子
~一笑
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
赧
nǎn
noản
Đỏ mặt vì xấu hổ, thẹn thùng; Trạng thái đỏ mặt, ngại ngùng
然
rán
nhiên
Đúng, phải, như vậy, biểu thị sự khẳng định hoặc đồng ý; Biểu thị mối quan hệ tiếp nối về thời gian hoặc nguyên nhân; Đứng sau tính từ hoặc động từ, biểu thị trạng thái hoặc cách thức