[chì zì]
xích tự
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赤字累累chì zì lèi lèi
xích tự luỵ luỵ
nợ nần chồng chất; gánh nặng nợ nần
预算赤字yù suàn chì zì
dự toán xích tự
Thâm hụt ngân sách
财政赤字cái zhèng chì zì
tài chính xích tự
Chênh lệch giữa chi và thu ngân sách trong một năm; thâm hụt ngân sách