[kuī sǔn]
khuy tổn
企业经营不善,连年亏损
qǐ yè jīng yíng bú shàn , lián nián kuī sǔn
Doanh nghiệp kinh doanh thua lỗ, liên tục thua lỗ nhiều năm
气血亏损
qì xuè kuī sǔn
Khí huyết suy tổn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.