[shàn]
thiệm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赡养shàn yǎng
thiệm dưỡng
chu cấp; hỗ trợ chu cấp; duy trì
赡养费shàn yǎng fèi
thiệm dưỡng phí
tiền cấp dưỡng; trợ cấp nuôi con; khoản trợ cấp duy trì
宏赡hóng shàn
hoành thiệm
Phong phú (về học vấn...)
南赡部洲nán shàn bù zhōu
nam thiệm bộ châu
Diêm Phù Đề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.