[zàn shǎng]
tán thưởng
我十分赞赏他那种奋发向上的精神
wǒ shí fēn zàn shǎng tā nà zhǒng fèn fā xiàng shàng de jīng shén
tôi rất tán thưởng tinh thần phấn đấu vươn lên của anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.