[lài liǎn]
lại kiểm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
涎皮赖脸xián pí lài liǎn
tiên bì lại kiểm
Mặt dày mày dạn
死皮赖脸sǐ pí lài liǎn
tử bì lại kiểm
mặt dày; không biết xấu hổ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.