[lài pí]
lại bì
你真赖皮,以后再不跟你玩牌了
nǐ zhēn lài pí , yǐ hòu zài bù gēn nǐ wán pái le
Mày thật là trơ trẽn, sau này không chơi bài với mày nữa
耍赖皮
shuǎ lài pí
Trơ trẽn
没人搭理这个赖皮
méi rén dā lǐ zhè ge lài pí
Không ai để ý đến kẻ trơ trẽn này
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.