[lài tè]
lại đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
富布赖特fù bù lài tè
phú bố lại đặc
Fulbright
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.