[lái tè]
lai đặc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
莱特币lái tè bì
lai đặc tệ
Litecoin
斯莱特林sī lái tè lín
tư lai đặc lâm
Slytherin
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.