[lài zǐ]
lại tử
头上长赖子癞(癩)了
tóu shàng cháng lài zǐ lài ( lài ) liǎo
Trên đầu mọc ghẻ lở
赖子瓜
lài zǐ guā
Dưa bở
赖子蛤蟆
lài zǐ há ma
Cóc ghẻ
赖子皮狗。另见771 页Id
lài zǐ pí gǒu 。 lìng jiàn 771 yè Id
Chó ghẻ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.