[lài yǐ]
lại dĩ
赖以为生
lài yǐ wéi shēng
Sống nhờ vào
保护人类赖以生存的自然环境
bǎo hù rén lèi lài yǐ shēng cún de zì rán huán jìng
Bảo vệ môi trường tự nhiên mà con người sinh sống
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.