汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
赌贫 (dǔ pín) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
赌贫
【賭貧】
[dǔ pín]
đổ bần
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Ổ cờ bạc
Ví dụ
扫荡赌贫
sǎo dàng dǔ pín
Quét sạch tệ nạn cờ bạc
Từ ghép
0 từ chứa “赌贫”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
赌窝
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
赌博窝点
扫荡~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
赌
dǔ
đổ
Cá cược, đánh bạc bằng tiền hoặc vật phẩm; Mạo hiểm, đánh đổi để đạt được mục đích; Thề thốt, cam đoan bằng lời nói
贫
pín
bần
Nghèo, không có đủ tài sản hoặc vật chất; Thiếu thốn, không đầy đủ về số lượng hoặc chất lượng; Nói nhiều, lắm lời, ba hoa (thường mang nghĩa tiêu cực)