[dǔ]
đổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赌钱dǔ qián
đổ tiền
đánh bạc
赌贫dǔ pín
đổ bần
Ổ cờ bạc
赌具dǔ jù
đổ cụ
Dụng cụ cờ bạc
赌注dǔ zhù
đổ chú
tiền cược; đặt cược
赌风dǔ fēng
đổ phong
Phong trào cờ bạc
赌本dǔ běn
đổ bản
Tiền vốn cờ bạc; cái làm chỗ dựa cho hoạt động mạo hiểm
赌石dǔ shí
đổ thạch
Giao dịch mua bán đá ngọc thô chưa cắt
赌博dǔ bó
đổ bác
đánh bạc
赌场dǔ chǎng
đổ trường
sòng bạc
赌气dǔ qì
đổ khí
hành động trong cơn giận dỗi; dỗi hờn; bực tức
赌咒dǔ zhòu
đổ chú
thề độc; thề có trời
赌棍dǔ gùn
đổ côn
tay cờ bạc chuyên nghiệp; con bạc chuyên nghiệp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.