[shē zhàng]
xa trướng
现金买卖,概不赊账。:she见下。猞
xiàn jīn mǎi mài , gài bù shē zhàng 。:she jiàn xià 。 shē
Mua bán tiền mặt, không nhận thiếu nợ. she xem dưới. 猞
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.