[shē]
xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赊账shē zhàng
xa trướng
mua hoặc bán chịu; tài khoản chưa thanh toán; có tài khoản chưa thanh toán
赊购shē gòu
xa cấu
mua chịu; trì hoãn thanh toán
赊欠shē qiàn
xa khiếm
cho nợ; giao dịch tín dụng; mua hoặc bán chịu
赊销shē xiāo
xa tiêu
giao dịch tín dụng; bán chịu
赊帐shē zhàng
xem 賒賬|赊账[she1 zhang4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.