[gāi]
cai
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赅括gāi kuò
cai quát
xem 概括[gai4 kuo4]
赅博gāi bó
cai bác
Sâu rộng, uyên bác
言简意赅yán jiǎn yì gāi
ngôn giản ý cai
ngắn gọn và đầy đủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.