[lù]
lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贿赂huì lù
hối lộ
hối lộ; một khoản hối lộ
性贿赂xìng huì lù
tính hối lộ
hối lộ tình dục
贿赂公行huì lù gōng xíng
hối lộ công hành
Hối lộ công khai
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.