[lìn]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
租赁zū lìn
tô lẫm
thuê; cho thuê; mướn
自驾租赁zì jià zū lìn
tự giá tô lẫm
thuê xe tự lái
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.