[zū lìn]
tô lẫm
租赁了两间平房
zū lìn le liǎng jiān píng fáng
Đã thuê hai căn nhà
这家公司向外租赁建筑机械
zhè jiā gōng sī xiàng wài zū lìn jiàn zhù jī xiè
Công ty này cho thuê máy móc xây dựng
自驾租赁zì jià zū lìn
tự giá tô lẫm
thuê xe tự lái