[jiǎ dì chóng]
giả đệ trùng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贾第虫属jiǎ dì chóng shǔ
giả đệ trùng thuộc
ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia sống trong ruột
贾第虫病jiǎ dì chóng bìng
giả đệ trùng bệnh
Bệnh Giardia, một dạng viêm dạ dày ruột do nhiễm ký sinh trùng đơn bào Giardia lamblia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.