汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
贼赃 (zéi zāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
贼赃
【賊贓】
[zéi zāng]
tặc tang
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tài vật trộm được hoặc cướp được
Ví dụ
搜出贼赃
sōu chū zéi zāng
tìm ra tang vật
Từ ghép
0 từ chứa “贼赃”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
盜贼偷到或抢到的财物
搜出~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
贼
zéi
tặc
Kẻ trộm, kẻ cướp; Kẻ phản bội, kẻ phản quốc; Gian xảo, xảo quyệt
赃
zāng
tang
Tài sản, vật phẩm có được do phạm pháp, tham ô, trộm cắp; Của cải, vật chất phi pháp, thường dùng trong bối cảnh chia chác; Vật chứng, tang vật của tội phạm