[yí xiào]
di tiếu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贻笑大方yí xiào dà fāng
di tiếu đại phương
tự biến mình thành trò cười; trở thành trò cười cho thiên hạ
贻笑方家yí xiào fāng jiā
di tiếu phương gia
một người mới khiến bản thân trở nên lố bịch; trở nên nực cười trước mặt chuyên gia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.