[guì qì]
quý khí
牡丹贵气天成
mǔ dān guì qì tiān chéng
Hoa mẫu đơn sang trọng trời phú
装扮得贵气十足
zhuāng bàn dé guì qì shí zú
Ăn mặc sang trọng hết chỗ nói
穿上这身衣服显得很贵气
chuān shàng zhè shēn yī fu xiǎn de hěn guì qì
Mặc bộ này trông sang trọng hẳn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.