汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
贵客 (guì kè) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
贵客
【貴客】
[guì kè]
quý khách
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Khách quý
Ví dụ
贵客临门
guì kè lín mén
Khách quý đến nhà
Từ ghép
0 từ chứa “贵客”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
嘉宾
上宾
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
尊贵的客人
~临门
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
贵
guì
quý
có giá trị cao, đáng trân trọng; quý giá; giá cả cao, tốn kém; có địa vị cao, quyền lực, sang trọng
客
kè
khách
Người đến thăm, người được mời đến nhà; Người mua hàng hoặc sử dụng dịch vụ; Người đi đường, người đi lại bằng phương tiện giao thông