[guì fù]
quý phụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贵妇人guì fù rén
quý phụ nhân
quý bà
贵妇犬guì fù quǎn
quý phụ khuyển
chó poodle
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.