[tiē shēn]
thiếp thân
贴身几的小褂
tiē shēn jǐ de xiǎo guà
Áo lót mặc sát người
他裁的衣服穿着很贴身
tā cái de yī fu chuān zhe hěn tiē shēn
Quần áo anh ấy cắt mặc rất vừa vặn
贴身丫餐
tiē shēn yā cān
Người hầu gái thân cận
贴身保镖
tiē shēn bǎo biāo
Vệ sĩ riêng
贴身卫队tiē shēn wèi duì
thiếp thân vệ đội
vệ sĩ cá nhân