[jiàn mài]
tiện mại
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大贱卖dà jiàn mài
đại tiện mại
bán giảm giá lớn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.