[guàn chè]
quán triệt
贯彻始终贯彻中央的指示精神
guàn chè shǐ zhōng guàn chè zhōng yāng de zhǐ shì jīng shén
Quán triệt, thực hiện chỉ đạo của trung ương
贯彻始终guàn chè shǐ zhōng
quán triệt thuỷ chung
làm đến cùng; thực hiện đến cuối cùng