[tān shēng]
tham sinh
贪生怕死
tān shēng pà sǐ
Tham sống sợ chết
贪生怕死tān shēng pà sǐ
tham sinh phạ tử
tham sống sợ chết; nhát gan và hèn nhát; bám víu vào cuộc sống