[huò láng]
hoá lang
货郎担(货郎装货物的担子)
huò láng dān ( huò láng zhuāng huò wù de dàn zi )
Gánh hàng rong (gánh hàng của người bán rong)
货郎鼓huò láng gǔ
hoá lang cổ
Trống lắc của người bán hàng rong