[huò jià]
hoá giá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
货架子huò jià zi
Giá để hàng ở cửa hàng; giá đằng sau yên xe đạp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.