[bài zǐ]
bại tử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
败子回头bài zǐ huí tóu
người con hoang đàng trở về
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.