[bài jūn]
bại quân
败军亡国。【拜忏】bai/chan 僧道念经礼拜,代人忏悔
bài jūn wáng guó 。【 bài chàn 】bai/chan sēng dào niàn jīng lǐ bài , dài rén chàn huǐ
Quân thua mất nước
一之将
yī zhī jiāng
Một khi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.