[xián míng]
hiền minh
贤明的领导人
xián míng de lǐng dǎo rén
Người lãnh đạo hiền minh
任用贤明。1420xian贤弦玹捋咸涎娴蚿衔舷诚痫鹇
rèn yòng xián míng 。1420xian xián xián xuán lǚ xián xián xián xián xián xián chéng xián xián
Trọng dụng người hiền tài
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.