[xián qī]
hiền thê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贤妻良母xián qī liáng mǔ
hiền thê lương mẫu
một người vợ tốt và người mẹ yêu thương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.