[xián zhé]
hiền triết
贤哲 士
xián zhé shì
Hiền triết
弓贤哲
gōng xián zhé
Cung đàn của bậc hiền triết
琴贤哲
qín xián zhé
Đàn cầm của bậc hiền triết
钟走慢了,该上贤哲了
zhōng zǒu màn le , gāi shàng xián zhé le
Đồng hồ chạy chậm, đến giờ lên dây cót rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.