[cái zhèng bù]
tài chính bộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
财政部长cái zhèng bù zhǎng
tài chính bộ trưởng
bộ trưởng Bộ Tài chính
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.