[cái zhǔ]
tài chủ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
土财主tǔ cái zhǔ
thổ tài chủ
địa chủ giàu có ở quê; người lắm tiền ở nông thôn; đại gia tỉnh lẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.