[fù zhòng]
phụ trọng
负重竞走
fù zhòng jìng zǒu
Đi bộ thi đấu mang vác nặng
负重泅渡
fù zhòng qiú dù
Bơi lội mang vác nặng
忍辱负重
rěn rǔ fù zhòng
Chịu nhục nhã gánh vác trách nhiệm nặng nề
负重训练fù zhòng xùn liàn
phụ trọng huấn luyện
rèn luyện với tạ
身负重伤shēn fù zhòng shāng
thân phụ trọng thương
bị thương nặng
忍辱负重rěn rǔ fù zhòng
nhẫn nhục phụ trọng
chịu đựng nhục nhã như một phần của sứ mệnh quan trọng; âm thầm chịu đựng