[fù yǒu]
phụ hữu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
负有责任fù yǒu zé rèn
phụ hữu trách nhiệm
có lỗi; bị trách; chịu trách nhiệm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.