汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
贞操 (zhēn cāo) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
贞操
【貞操】
[zhēn cāo]
trinh thao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
trinh tiết
2
trinh nguyên
3
đức hạnh
Ví dụ
保持贞操
bǎo chí zhēn cāo
Giữ gìn trinh tiết
Từ ghép
1 từ chứa “贞操”
贞操
带
zhēn cāo dài
trinh thao
đai trinh tiết
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
贞洁
贞节
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
贞节
保持~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
贞
zhēn
trinh
Trong trắng, trinh tiết; Kiên định, trung thành; Tên riêng, địa danh
操
cāo
Vận hành, điều khiển, làm việc; Luyện tập, rèn luyện; Bài tập, buổi tập