[bèi sī]
bối tư
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贝斯吉他bèi sī jí tā
bối tư cát tha
đàn guitar bass
电贝斯diàn bèi sī
điện bối tư
ghi-ta bass điện
鼓打贝斯gǔ dǎ bèi sī
cổ đả bối tư
drum and bass