[bèi lā]
bối lạp
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
贝拉米bèi lā mǐ
bối lạp mễ
Bellamy
阿卡贝拉ā kǎ bèi lā
a ca
a cappella
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.