[péi]
bồi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
赔钱péi qián
bồi tiền
lỗ tiền; trả tiền bồi thường
赔笑péi xiào
bồi tiếu
cười xin lỗi hoặc nịnh nọt
赔款péi kuǎn
bồi khoản
bồi thường chiến tranh; trả tiền bồi thường
赔偿péi cháng
bồi thường
bồi thường
赔付péi fù
bồi phó
chi trả; bồi thường; tiền bồi thường
赔礼péi lǐ
bồi lễ
xin lỗi; làm lành
赔上péi shàng
bồi thượng
trả giá bằng sự mất mát; đánh đổi bằng cái giá của
赔情péi qíng
bồi tình
Bồi thường tội lỗi (phương ngữ)
赔本péi běn
bồi bản
lỗ; chịu lỗ
赔罪péi zuì
bồi tội
tạ lỗi
赔话péi huà
bồi thoại
Nói lời xin lỗi
赔小心péi xiǎo xīn
bồi tiểu tâm
nhún nhường hoặc xin lỗi; cẩn thận khi đối xử với ai đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.